cult of personality
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sùng bái cá nhân: Một hiện tượng xã hội và chính trị trong đó một nhà lãnh đạo (thường là chính trị) được tôn sùng và tuyên truyền một cách có hệ thống như một anh hùng gần như thần thánh, được gán cho những phẩm chất phi thường và sự lãnh đạo thiên tài, vượt xa sự tôn trọng thông thường. Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự tuyên truyền và kiểm soát thông tin nhằm tạo ra và duy trì một hình ảnh công chúng được tô vẽ quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's regime was marked by a pervasive cult of personality around its supreme leader. (Chế độ của đất nước đó được đánh dấu bởi một sự sùng bái cá nhân lan tỏa xung quanh nhà lãnh đạo tối cao.)
- Historians often analyze how the cult of personality was constructed through state-controlled media and propaganda. (Các nhà sử học thường phân tích cách mà sự sùng bái cá nhân được xây dựng thông qua các phương tiện truyền thông và tuyên truyền do nhà nước kiểm soát.)
- Critics accused the president of fostering a cult of personality by placing his image everywhere. (Các nhà phê bình cáo buộc tổng thống nuôi dưỡng sự sùng bái cá nhân bằng cách đặt hình ảnh của ông ta ở khắp mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build/construct a cult of personality": xây dựng một sự sùng bái cá nhân.
- The dictator's advisors worked tirelessly to build a cult of personality around him. (Các cố vấn của nhà độc tài đã làm việc không mệt mỏi để xây dựng một sự sùng bái cá nhân xung quanh ông ta.)
"to be surrounded by a cult of personality": được bao quanh bởi sự sùng bái cá nhân.
- The revolutionary leader was surrounded by a cult of personality that made criticism unthinkable. (Nhà lãnh đạo cách mạng được bao quanh bởi một sự sùng bái cá nhân khiến cho việc chỉ trích trở nên không thể tưởng tượng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Personality cult: (Cách diễn đạt khác, cùng nghĩa) Sự sùng bái cá nhân.
- The term "personality cult" is often used interchangeably with "cult of personality". (Thuật ngữ "personality cult" thường được dùng thay thế cho "cult of personality".)
Từ đồng nghĩa
- Hero worship: Sự tôn sùng anh hùng (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ chính trị).
- Deification: Sự thần thánh hóa (nhấn mạnh khía cạnh tôn sùng như một vị thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này)
Noun
- sự dốc lòng, sự tận tâm với một người nào đó